Từ vựng tiếng Nhật IT thông dụng

(Tài liệu được sưu tầm bởi jlpt247.com. Hy vọng sẽ giúp các bạn có mong muốn tìm hiểu về tiếng Nhật IT có thêm tài liệu tham khảo)
Tài liệu bao gồm tổng hợp các từ vựng gặp nhiều ở các dự án IT và các message error gặp nhiều trong dự án IT.

Hy vọng tài liệu sẽ góm phần giúp các bạn đang tìm hiểu về tiếng Nhật IT có thêm tham khảo hữu ích:

1Usename là trường bắt buộcユーザー名を入力してください。
2Mật khẩu là trường bắt buộcパスワードを入力してください。
3Xác thực không thành côngユーザー名またはパスワードが正しくありません。
4bạn có muốn xóa {filed} này ko?{filed} を削除しますか?
5Username đã tồn tại ユーザー名が既に存在します。
6Loại user là trường bắt buộcユーザー種別を選択してください。
7password và re-password không khớpパスワードとパスワード再入力が一致していません。
8name名称
9emailメールアドレス
10passwordパスワード
11re-password (Nhập lại mật khẩu)パスワード確認
12phân quyền/ user quản lý systemシステム管理ユーザー
13phân quyền/ user bình thường.一般ユーザー
14Edit編集
15Delete削除
16Tạo userユーザー作成
17Edit userユーザー編集
18List userユーザー⼀覧
19Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường và số cho {field}{filed}は英数字で入力してください。
20Đăng ký templeteテンプレート登録
21Template nameテンプレート名
22File templateテンプレートファイル
23Edit templateテンプレート編集
24List templateテンプレート⼀覧
25Tiêu đề của Report không để trốngタイトルを入力してください。
26Vui lòng chọn Công trình物件名を選択してください。
27Ngày bắt đầu không để trống検査日の開始日を入力してください。
28Ngày kết thúc không để trống検査日の終了日を入力してください。
29Vui lòng chọn mẫu Report報告書テンプレートを選択してください。
30Ngày kết thúc phải lớn hơn hoặc bằng ngày bắt đầu終了日には開始日以降の日付を指定してください。
31bạn có muốn xóa user này ko?このユーザーを削除してもよろしいですか?
32Vui lòng nhập {filed} có độ dài từ 6 đến 50 ký tự{filed} は6文字以上50文字以下で入力してください。
33Ngày bắt đầu phải nhỏ hơn hoặc bằng ngày kết thúc開始日には終了日以前の日付を指定してください。
34Vui lòng nhập {filed}{filed} を入力してください。
35Không có thông tin情報が無い
36Vui lòng chọn {filed}{filed}を選択してください。
37Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường ,số  và các ký tự @,#,&,*,!,_ cho {field}{filed}は英数字と記号(@,#,&,*,!,_)で入力してください。
38Đã đăng ký accountアカウントを登録しました。
39Đăng ký account thất bạiアカウント登録に失敗しました
40Đã update thông tin accountアカウント情報を更新しました
41Update thông tin account thất bạiアカウント情報の更新に失敗しました
42Đã phát sinh lỗi
Không tìm thấy page
エラーが発生しました
ページが見つかりませんでした
43Login thất bạiログインに失敗しました。
44Usage record利用実績
45Press shift + enter to sendShift + Enterを押して送信します。
46Không được để trống tên đăng nhập.ユーザー名を入力してください。
47Không được để trống mật khẩu.パスワードを入力してください。
48Tên đăng nhập không đúng.ユーザー名が正しくありません。
49Mật khẩu đăng nhập không đúng.パスワードが正しくありません。
50Tài khoản không đủ quyền truy cậpアクセス権限がありません。
51Ngày tháng năm không hợp lệ日付が無効です。
52File chỉ có thể là pdfPDFファイルのみを選択できます。
53Đăng nhập người dùng không hợp lệユーザー名またはパスワードが正しくありません。
54Usename là trường bắt buộcユーザー名を入力してください。
55Mật khẩu là trường bắt buộcパスワードを入力してください。
56Xác thực không thành côngユーザー名またはパスワードが正しくありません。
57bạn có muốn xóa {filed} này ko?{filed} を削除しますか?
58Username đã tồn tại ユーザー名が既に存在します。
59Loại user là trường bắt buộcユーザー種別を選択してください。
60password và re-password không khớpパスワードとパスワード再入力が一致していません。
61name名称
62emailメールアドレス
63passwordパスワード
64re-password (Nhập lại mật khẩu)パスワード確認
65phân quyền/ user quản lý systemシステム管理ユーザー
66phân quyền/ user bình thường.一般ユーザー
67Edit編集
68Delete削除
69Tạo userユーザー作成
70Edit userユーザー編集
71List userユーザー⼀覧
72Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường và số cho {field}{filed}は英数字で入力してください。
73Đăng ký templeteテンプレート登録
74Template nameテンプレート名
75File templateテンプレートファイル
76Edit templateテンプレート編集
77List templateテンプレート⼀覧
78Tiêu đề của Report không để trốngタイトルを入力してください。
79Vui lòng chọn Công trình物件名を選択してください。
80Ngày bắt đầu không để trống検査日の開始日を入力してください。
81Ngày kết thúc không để trống検査日の終了日を入力してください。
82Vui lòng chọn mẫu Report報告書テンプレートを選択してください。
83Ngày kết thúc phải lớn hơn hoặc bằng ngày bắt đầu終了日には開始日以降の日付を指定してください。
84bạn có muốn xóa user này ko?このユーザーを削除してもよろしいですか?
85Vui lòng nhập {filed} có độ dài từ 6 đến 50 ký tự{filed} は6文字以上50文字以下で入力してください。
86Ngày bắt đầu phải nhỏ hơn hoặc bằng ngày kết thúc開始日には終了日以前の日付を指定してください。
87Vui lòng nhập {filed}{filed} を入力してください。
88Không có thông tin情報が無い
89Vui lòng chọn {filed}{filed}を選択してください。
90Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường ,số  và các ký tự @,#,&,*,!,_ cho {field}{filed}は英数字と記号(@,#,&,*,!,_)で入力してください。
91Đăng ký template thành côngテンプレートの登録に成功しました。
92Cập nhật template thành côngテンプレートの更新に成功しました。
93Đăng ký template không thành thành côngテンプレートの登録に失敗しました。
94Cập nhật template không thành côngテンプレートの更新に失敗しました。
95Vui lòng chọn định dạng file .xlsm.xlsmファイル形式を選択してください。
96Dung lượng file không vượt quá {X ) MBファイルサイズの上限 {X}MBを超えています。
97Vui lòng nhập {filed} có độ dài nhỏ hơn hoặc bằng {X} ký tự{filed}は{X}文字以下で入力してください。
98Vui lòng nhập {filed} có độ dài lớn hơn hoặc bằng {X} ký tự{filed}は{X}文字以上で入力してください。
99Đăng ký {filed} thành công{filed}の登録に成功しました。
100Đăng ký {filed} không thành công{filed}の登録に失敗しました。
101Cập nhật {filed} thành công{filed}の更新に成功しました。
102Cập nhật {filed} không thành công{filed}の更新に失敗しました。
103Không lưu được bản vẽ図面を保存できません。
104Name template đã tồn tạiテンプレート名はすでに存在します。
105File template đã tồn tạiテンプレートファイルはすでに存在します。
106Không lưu được Report報告書を保存できません。
107Bắt buộc nhập tên Reportタイトルを入力してください。
108Tên Report nhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tựタイトルは100文字以下で入力してください。
109Tên Chủ sở hữunhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự事業主は100文字以下で入力してください。
110Ngày nhận nhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự引渡⽇は100文字以下で入力してください。
111Người kiểm tra nhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự検査者は100文字以下で入力してください。
112Đang lưu Report報告書を保存しています。
113Đang tạo Report新規報告書を作成しています。
114Ngày của tháng không tồn tại日付が無効です。
115Tối đa là 50 ký tựユーザー名は50文字以下で入力してください。
116Chỉ có thể nhập ký tự chữ + số half-width半角英数字で入力してください。
117Tối đa là 50 ký tựパスワードは50文字以下で入力してください。
118Chỉ có thể nhập ký tự chữ + số half-width + các ký tự @,#,&,*!,_半角英数字と記号(@#&*!_)で入力してください。
119Đang cập nhật mật khẩu, vui lòng chờ….パスワードを更新しています。しばらくお待ちください。。。
120Lưu bản vẽ thành công図面の保存に成功しました。
121Vui lòng chờ…しばらくお待ちください。。。
122User name hoặc passwork không đúngユーザ名かパスワードが違います。
123Mã xác thực (token) không hợp lệ不正な認証トークンです。
124Trang trước
125Trang sau
126Mật khẩu phải có ít nhất x kí tự và khớp với mật khẩu xác nhậnパスワードは◯◯文字以上、確認パスワードにはパスワードと同じ入力が必要です。
127Đã đặt lại mật khẩuパスワードを再設定しました。
128Chúng tôi đã gửi URL đặt lại mật khẩu tới email của bạn入力されたメールアドレスにパスワード再設定用のURLを送信しました。
129Vui lòng thử lại sau時間を置いて再度お試しください。
130このトークンは無効です。
131Không tìm thấy tài khoản phù hợp với email nàyこのメールアドレスに一致するユーザーを見つけることが出来ませんでした。
132[Input name / Label] phải là 1 tập tin[Input name / Label]はファイルでなければいけません。
133[Input name / Label] vui lòng nhập định dạng email hợp lệ[Input name / Label]は、有効なメールアドレス形式で指定してください。
134[Input name / Label] phải có số kí tự ít hơn x kí tự[Input name / Label]は、〇文字以下にしてください。
135[Input name / Label] là bắt buộc nhập[Input name / Label]は、必ず入力してください。
136[Input name / Label] phải là một tập tin có kích thước tối đa là x KB[Input name / Label]に〇 KB以下のファイルを指定してください。
137[Input name / Label] tải lên không thành công[Input name / Label]のアップロードに失敗しました。
138Mật khẩu không đúngパスワードが正しくありません。
139Bạn đã bị cấm chatチャットを送信できません。
140Đăng nhập bằng Facebook|Google|… không thành công. Vui lòng thử lạiFacebookでのログインに失敗しました。もう一度ログインしてください。
141Đã mua thành công x coins〇小判を購入しました。
142Mua coin không thành công, Vui lòng thử lại.小判の購入に失敗しました。
143Không tìm thấy gói coin cần mua購入したい小判のパッケージが見つかりません。
144Đăng ký thành công, đang đăng nhập …登録に成功しました。ログイン中です。
145Đăng ký không thành công. Vui lòng thử lại登録に失敗しました。もう一度登録してください。
146Đăng nhập thất bại. Vui lòng thử lại.ログインに失敗しました。もう一度ログインしてください。
147Nam男性
148Nữ女性
149Streamer không online配信者はオンラインではありません。
150Vui lòng đăng nhập để sử dụng chatチャットの利用にはログインが必要です。
151NG WordsNGワード
152Add追加
153Syn from GSSGSSから同期
154Show表示
155entriesエントリー
156Show 1 to 5 of 5 entries5つのエントリーのうち1〜5を表示
157List NG WordsNGワード一覧
158Search検索
159IdID
160Content内容
161Action操作
162Name名称
163Officeオフィス
164Age年齢
165Gender性別
166Rankランク
167Coin小判
168Chưa cập nhật未入力
169Processing処理中
170List streamers配信者一覧
171(được tìm thấy trong tổng số x records)合計〇エントリからフィルタリングしました。
172Chanel nameチャンネル名
173Streamer info配信者情報
174Đang trong quá trình đăng nhập vào hệ thống. Vui lòng chờ đợiシステムにログイン中です。 少々お待ちください
175Birthday生年月日
176Giới tính: Other性別:その他
177[Input name / Label] phải là một tập tin có định dạng là xxx[Input name / Label]に対応しているファイル形式は、〇,〇です。
178Quá trình đồng bộ NG Words đã bị lỗi.NGワードの同期に失敗しました。
179Quá trình đồng bộ NG Words đã thành công.NGワードの同期に成功しました。
180NG Words đã đồng bộ lần cuối vào lúc 09:30 28-01-2021NGワード最終更新日2021/01/08 09:30
181Are you Sure you want to delete ?削除を実行します。よろしければ「OK」を押してください。
182Hủy bỏキャンセル
183Xóa streamer thành công配信者情報を削除しました。
184Viewers視聴者
185List viewers視聴者一覧
186Viewer info視聴者情報
187SNS ServiceSNSサービス
188Xóa viewer thành công視聴者情報を削除しました。
189Quản lý contactお問い合わせ管理
190contact infoお問い合わせ情報
191from name氏名
192from emailメールアドレス
193titleタイトル
194No data available in tableデータがありません
195Showing 0 to 0 of 0 entries0件のうち0〜0件を表示
196Stream will start playing automatically when it is live配信が開始されると自動的に再生します。
197No matching records found該当する情報は見つかりません。
198Xóa contact thành công問い合わせを削除しました。
199on streamストリーム中
200Follow nowフォローする
201Press shift + enter to sendShift + Enterを押して送信します。
202helpヘルプ
203contactお問い合わせ
204thêm mới streamer配信者の新規登録
205Bạn có muốn gửi món quà này?このギフトを送ります。よろしければ「OK」を押してください。
206Không tìm thấy gói quàギフトが見つかりません。
207Không đủ coin để tặng quà小判が不足しております。
208Đã tặng quà thành côngギフト送信に成功しました。
209Không tìm thấy streamer配信者が見つかりません。
210xem chi tiết詳しく見る
211Tên mục nhập vào đã được đăng ký. vui lòng xác nhận.( trường hợp nhập trùng dữ liệu đã đăng kí trước đó)ご入力項目名は既に登録されています。ご確認ください。
212Vui lòng chỉ định giá trị từ 0 trở lên cho budget予算には0以上の数値を指定してください。
213Một số hạng mục yêu cầu vẫn chưa được được nhập. vui lòng xác nhận.入力が完了していない必須項目があります。ご確認ください。
214Vô hiệu hóa được không?
Hủy vô hiệu hóa được không
無効にしてもよろしいですか?
無効を取り消してもよろしいですか?
215Xóa được không?削除してもよろしいですか?
216自動判別できない機種です。 携帯電話機種欄で機種を選択して下さい。接続されている携帯電話は自動で機種の判別ができません。
217携帯電話機種のプルダウンから、携帯電話の機種を指定して下さい。
218オーガナイザーのファイルを指定して下さいオーガナイザーファイルが指定されていません。
219スケジュールソフトとしてロータス オーガナイザーを使う場合には、オーガナイザーファイルを指定する必要があります。
220開始日が正しくありませんスケジュールの開始日の指定が正しくありません。
221開始日を正しい日付に修正して下さい。
222終了日が正しくありませんスケジュールの終了日の指定が正しくありません。
223終了日を正しい日付に修正して下さい。
224終了日が開始日より前ですスケジュールの終了日が開始日より前の日付になっています。
225終了日には開始日以降の日付を指定して下さい。
226携帯電話接続エラーです携帯電話との通信に失敗しました。
詳細なエラーの内容がダイアログボックスの二行目以降に書かれていますので、改善可能であれば改善して下さい。
可能であれば、携帯電話の電源を入れ直す、ケーブルを接続し直す等の対策を行って下さい。
227携帯電話の機種の選択が正しくない可能性があります。携帯電話機種で設定されている携帯電話の機種が正しくありません。
設定を見直して下さい。
228スケジュールソフトとの連携エラーですスケジュールソフトの連携時に予期せぬエラーが発生しました。
可能であれば、利用しているスケジュールソフトのインストールをやり直す等の対策を行って下さい。
229[ファイル名] 正しい形式ではありません[ファイル名]のファイルを開こうとしましたが、Rsync.で保存したファイルではないため開くことができませんでした。
230ライセンスキーの入力に誤りがあります入力されたライセンスキーに誤りがあります。
入手したライセンスキーをご確認いただき、再度入力を行って下さい。
231デフォルトのカレンダーフォルダが取得できませんOutlookとの連携時にエラーが発生しました。
Outlookの設定を見直し、可能であればOutlookのインストールをやり直す等の対策を行って下さい。
232予定を挿入できませんオーガナイザーとの連携時にエラーが発生しました。
オーガナイザーの設定を見直し、可能であればオーガナイザーのインストールをやり直す等の対策を行って下さい。

 

Trả lời

Dịch