Ngữ pháp N5 JLPT [34 mẫu chọn lọc]

Trang tổng hợp ngữ pháp N5 JLPT gồm 34 mẫu quan trọng thường gặp trong đề thi. Nội dung được chia nhóm từ dễ đến khó, kèm ví dụ, giải thích và bản dịch giúp người học hiểu sâu và ghi nhớ lâu.
  • 1-5
  • 6-10
  • 11-15
  • 16-20
  • 21-25
  • 26-30
  • 31-35

1-5

1・〜あとで
[意味] 〜してから 前件の事柄が後件の事柄より先に起こること表す。
[英訳] "after"
[接続] V(タ形) + あとで N + のあとで
[VN] Sau khi làm gì

※ ※ ※ ※ ※
図書館で宿題をしたあとで、帰ります
After doing my homework at the library, I will go home.
Sau khi làm bài tập ở thư viện, tôi sẽ về nhà.
=====
今から少し練習したあとで、前で発表してもらいます
After you have practiced a little, I will ask you to make a presentation in front of the class.
Sau khi luyện tập một chút từ bây giờ, tôi sẽ mời bạn lên phát biểu trước lớp.
=====
電車に乗ったあとで、学校に忘れ物をしたことに気がつきました
After getting on the train, I realized that I forgot something at school.
Sau khi lên tàu, tôi mới nhận ra là quên đồ ở trường.

2・あまり〜ない
[意味] 程度が高くないことを表す文型Japanese grammar workbooks
[英訳] "not very" Indicates a degree that’s not very high. When this is used, the adjective is always used with a negative form.
[接続] あまり + V(否定形) あまり + イA(否定形) あまり + ナA(否定形)※必ず否定の形をとる
[VN] Không... lắm / Không... nhiều

※ ※ ※ ※ ※
あまりFacebookは使いません
Japanese adjectives textbooksJapanese language proficiency trainingI don't use Facebook much.
Tôi không dùng Facebook nhiều lắm.
=====
すみません
あまりテレビは見ないので、その話はわかりません
I'm sorry. I don't watch TV much, so I don't know what you're talking about.
Xin lỗi, tôi không xem tivi nhiều nên không hiểu chuyện đó.
=====
ホラー映画は苦手ですから、あまり見ません
I don't like horror movies, so I don't watch them much.
Tôi không thích phim kinh dị nên ít xem lắm.

3・〜がいちばん
[意味] 比較する全てのもの(3つ以上)の中で、最も程度が高いことを表す。
[英訳] "the best" Indicates the highest degree of all (three or more) that are compared.
[接続] N + がいちばん
[VN] ... là nhất

※ ※ ※ ※ ※
日本料理で、すき焼きが一番好きです
I like sukiyaki best among Japanese dishes.
Trong các món Nhật, tôi thích sukiyaki nhất.
=====
映画の中でコメディが一番好きです
I like comedies the best among movies.
Trong các thể loại phim, tôi thích phim hài nhất.
=====
この学校で、トムさんが一番背が高いです
オンラインでベストセラーを購入Tom is the tallest person in this school.
Trong trường này, Tom là người cao nhất.

4・〜方
[意味] 〜をする方法
[英訳] The way of doing something / how to do
[接続] V(ます形)ます + 方
[VN] Cách làm gì đó

※ ※ ※ ※ ※
泳ぎ方を教えていただけませんか
Could you please teach me how to swim?
Bạn có thể dạy tôi cách bơi được không?
=====
ATMの使い方を教えていただけませんか
Can you teach me how to use an ATM?
Bạn có thể dạy tôi cách dùng máy ATM không?
=====
この漢字の読み方を教えてください
Please tell me how to read this kanji.
Hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này với.

5・〜が欲しい
[意味] 話し手の願望や希望などを表す文型。
[英訳] "want" Expresses the speaker's desires or hopes.
[接続] N + が欲しい
[VN] Muốn cái gì

※ ※ ※ ※ ※
もっとお金が欲しいです
I want more money.
Tôi muốn có nhiều tiền hơn nữa.
=====
彼女が欲しいです
I want a girlfriend.
Tôi muốn có bạn gái.
=====
Mac Book Proが欲しいです
I want a Mac Book Pro.
Tôi muốn có một chiếc MacBook Pro.


 

Leave a Reply