N3 Thi đấu Kanji – BXH

🏆 Top xếp hạng 168 câu

Xếp hạng theo điểm số.
Trường hợp bằng điểm, thứ tự hiển thị mang tính tham khảo.

UserDatePoints% CorrectTime Spent
1. Hắc công tửJanuary 30, 2026153.009100:20:34
2. LINHFebruary 21, 2026153.009100:22:30
3. ダンJanuary 27, 2026150.008900:23:41
4. sosFebruary 2, 2026148.008800:14:55
5. Công sonFebruary 21, 2026148.008800:34:24
6. ririFebruary 7, 2026145.008600:34:26
7. LINHFebruary 15, 2026145.008600:16:53
8. PJanuary 19, 2026142.008500:22:20
9. ĐịnhJanuary 25, 2026140.008300:21:06
10. HoaFebruary 9, 2026140.008300:24:38

Leave a Reply