11・〜でしょう(確認・同意) [意味] 相手に確認したり、同意を求める表現
[英訳] "right" “でしょう?” is used to seek the listener’s confirmation or agreement.
[接続] V(普通形)+ でしょう イA(普通形)+でしょう ナA(普通形)+ でしょう ※ナAな + でしょう N(普通形) + でしょう ※Nだ + でしょう
[VN] Có phải là..., đúng không? (xác nhận/dự đoán)
※ ※ ※ ※ ※ A:ねぇ、冷蔵庫にあった私のケーキ食べたでしょう? B:知らないよ
A: Hey, you ate my cake from the fridge, didn't you? B: I don't know.
A: Này, cậu đã ăn cái bánh trong tủ lạnh của tớ phải không? B: Tớ không biết gì hết.
=====
A:今、私の話してたでしょう?何話してたの? B:何も話てないよ
A:嘘だー
絶対話してたよ
A: You were talking about me just now, weren't you? What were you talking about? B: I wasn't talking about anything. A: That's a lie! You were definitely talking about something.
A: Này, lúc nãy cậu nói chuyện về tớ đúng không? Nói gì thế? B: Không có nói gì cả. A: Xạo quá, chắc chắn cậu nói gì đó!
=====
A:トムさんは今夜の飲み会に来るでしょう? B:うん、行くよ
A: Tom, are you coming to the drinking party tonight? B: Yeah, I'm going.
A: Tom sẽ đến buổi nhậu tối nay phải không? B: Ừ, mình đi.