N4 Test JLPT có đáp án (full answer)

KANJI

N4 Kanji

N4 Kanji 01

N4 Kanji

N4 Kanji 02

N4 Kanji

N4 Kanji 03

N4 Kanji

N4 Kanji 04

N4 Kanji

N4 Kanji 05

N4 Kanji

N4 Kanji 06

N4 Kanji

N4 Kanji 07

N4 Kanji

N4 Kanji 08

N4 Kanji

N4 Kanji 09

N4 Kanji

N4 Kanji 10

N4 Kanji

N4 Kanji 11

N4 Kanji

N4 Kanji 12

N4 Kanji

N4 Kanji 13

N4 Kanji

N4 Kanji 14

N4 Kanji

N4 Kanji 15

N4 Kanji

N4 Kanji 16

N4 Kanji

N4 Kanji 17

N4 Kanji

N4 Kanji 18

N4 Kanji

N4 Kanji 19

N4 Kanji

N4 Kanji 20

TỪ VỰNG (VOCABULARY)

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 1

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 2

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 3

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 4

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 5

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 6

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 7

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 8

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 9

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 10

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 11

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 12

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 13

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 14

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 15

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 16

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 17

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 18

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 19

N4 Từ vựng

N4 Từ vựng 20

NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

N4 Grammar

N4 Grammar 01

N4 Grammar

N4 Grammar 02

N4 Grammar

N4 Grammar 03

N4 Grammar

N4 Grammar 04

N4 Grammar

N4 Grammar 05

N4 Grammar

N4 Grammar 06

N4 Grammar

N4 Grammar 07

N4 Grammar

N4 Grammar 08

N4 Grammar

N4 Grammar 09

N4 Grammar

N4 Grammar 10

N4 Grammar

N4 Grammar 11

N4 Grammar

N4 Grammar 12

N4 Grammar

N4 Grammar 13

N4 Grammar

N4 Grammar 14

N4 Grammar

N4 Grammar 15

N4 Grammar

N4 Grammar 16

N4 Grammar

N4 Grammar 17

N4 Grammar

N4 Grammar 18

N4 Grammar

N4 Grammar 19

N4 Grammar

N4 Grammar 20