Kanji N1 2015-2025 (show đáp án)

0

1. 男性
A だんせい
B しんせい
C さんせい
D だんたい
Đáp án: A. だんせい
đàn ông
man; male
2. 女性
A はんせい
B しょるい
C じょせい
D じょうし
Đáp án: C. じょせい
phụ nữ
woman; female
3. 高齢
A おれい
B こくさい
C こうふん
D こうれい
Đáp án: D. こうれい
cao tuổi
advanced age; old age
4. 後輩
A こうこく
B こうふん
C こうはん
D こうはい
Đáp án: D. こうはい
hậu bối
junior
5. 上司
A ちょうし
B じゆうな
C ちょうさ
D じょうし
Đáp án: D. じょうし
cấp trên
boss; superior
6. 友人
A どうじに
B とうさん
C おうえん
D ゆうじん
Đáp án: D. ゆうじん
bạn bè
friend
7. 出身
A しゅだん
B しゅっせき
C しゅっしん
D じゅっしん
Đáp án: C. しゅっしん
quê quán
one\'s origin
8. 故郷
A きぼう
B こきょう
C ちりょう
D きょり
Đáp án: B. こきょう
cố hương
hometown; birthplace
9. 成長
A きんちょう
B せいちょう
C せいこう
D しんちょう
Đáp án: B. せいちょう
trưởng thành
growth; development
10. 成人
A せいこう
B せいかく
C けいさん
D せいじん
Đáp án: D. せいじん
người trưởng thành
adult; grown-up
11. 合格
A ごうかく
B こうかい
C こうかん
D こうか
Đáp án: A. ごうかく
đỗ/kỳ thi đạt; trúng tuyển
passing; success
12. 進学
A しんせい
B しんがく
C しんかく
D しかく
Đáp án: B. しんがく
vào đại học
entering school
13. 退学
A しんがく
B せいかく
C たいがく
D たいしょく
Đáp án: C. たいがく
bỏ học
dropping out of school; withdrawal from school
14. 就職
A しょうしょく
B しゅうしょく
C さゅうしょく
D しゅうじょく
Đáp án: B. しゅうしょく
có việc làm
employment
15. 退職
A たいじょく
B たいりょく
C たいしょぐ
D たいしょく
Đáp án: D. たいしょく
nghỉ việc
retirement; resignation
16. 失業
A しつきょう
B しんちょう
C ざんぎょう
D しつぎょう
Đáp án: D. しつぎょう
thất nghiệp
unemployment; losing one\'s job
17. 残業
A ざんぎょう
B さんぎょう
C しつぎょう
D きんちょう
Đáp án: A. ざんぎょう
làm thêm
overtime
18. 生活
A せいこう
B せいじん
C せいかつ
D せいひん
Đáp án: C. せいかつ
cuộc sống
life; living
19. 通勤
A おうえん
B ちょきん
C つうきん
D こうふん
Đáp án: C. つうきん
đi làm
commuting
20. 学歴
A がくれぎ
B がきれき
C がくれき
D もくてき
Đáp án: C. がくれき
bằng cấp
academic background; academic credentials
21. 給料
A きゅうりょう
B きゃうりょう
C きょうちょう
D きょうりょく
Đáp án: A. きゅうりょう
tiền lương
salary; wages
22. 面接
A はんせい
B めんぜつ
C さんせい
D めんせつ
Đáp án: D. めんせつ
phỏng vấn
interview
23. 休憩
A ぎゅうけい
B きゅうけい
C きょうけい
D きゃうけい
Đáp án: B. きゅうけい
nghỉ ngơi
rest; break
24. 観光
A かんどう
B かんそう
C えんそう
D かんこう
Đáp án: D. かんこう
tham quan
sightseeing; tourism
25. 帰国
A きぼう
B きこく
C きかん
D きほん
Đáp án: B. きこく
về nước
return to one\'s country; return to one\'s hometown
26. 帰省
A きかん
B おれい
C かてい
D きせい
Đáp án: D. きせい
về quê
homecoming; returning home
27. 帰宅
A きたく
B きほん
C きかん
D きょり
Đáp án: A. きたく
về nhà
returning home; going home
28. 参加
A さんか
B さいご
C こうか
D けんさ
Đáp án: A. さんか
tham gia
participation; joining
29. 出席
A しゅっせき
B さゅっせき
C しゃっせき
D すゅっせき
Đáp án: A. しゅっせき
có mặt
attendance; presence
30. 欠席
A けっせき
B げっせき
C けっせぎ
D しゅっせき
Đáp án: A. けっせき
vắng mặt
absence; non-attendance
31. 遅刻
A きこく
B ちこく
C きたく
D しかく
Đáp án: B. ちこく
đến muộn
lateness; tardiness
32. 計算
A けいやく
B けいさつ
C せいひん
D けいさん
Đáp án: D. けいさん
tính toán
calculation; computation
33. 成功
A さいこう
B じっこう
C せいこう
D せいかつ
Đáp án: C. せいこう
thành công
success; achievement
34. 整理
A きせい
B へいわ
C せいり
D れいぎ
Đáp án: C. せいり
sắp xếp; chỉnh lý; phân loại
sorting; arrangement
35. 注文
A たゅうもん
B ちょうせん
C ちゅうしん
D ちゅうもん
Đáp án: D. ちゅうもん
đặt hàng
order; request
36. 貯金
A ちょきん
B へいきん
C ちょうさ
D ちしき
Đáp án: A. ちょきん
tiết kiệm
putting money aside; savings
37. 徹夜
A ふつう
B しつど
C てつや
D しつ
Đáp án: C. てつや
thức xuyên đêm
staying up all night
38. 身長
A いんしょう
B しんちょう
C しつぎょう
D とくちょう
Đáp án: B. しんちょう
chiều cao
height; stature
39. 体重
A ちいじゅう
B たいよう
C だいじゅう
D たいじゅう
Đáp án: D. たいじゅう
cân nặng
weight
40. 趣味
A しゅみ
B しつ
C しゅうり
D しつど
Đáp án: A. しゅみ
sở thích
hobby; pastime
41. 興味
A きょうみ
B じょうし
C きょうそう
D しょうひ
Đáp án: A. きょうみ
hứng thú
interest; curiosity
42. 冗談
A じょうし
B じょうほう
C じょうけん
D じょうだん
Đáp án: D. じょうだん
đùa cợt
joke; jest
43. 目的
A もぐてき
B もけてき
C がくれき
D もくてき
Đáp án: D. もくてき
mục đích
purpose; goal
44. 約束
A やぐそく
B ゆくそく
C やけそく
D やくそく
Đáp án: D. やくそく
lời hứa
promise; agreement
45. 遠慮
A めんきょ
B せんきょ
C うんりょ
D えんりょ
Đáp án: D. えんりょ
ngại ngần
reserve; constraint
46. 我慢
A じしん
B がまん
C きかん
D じまん
Đáp án: B. がまん
chịu đựng
endurance; patience
47. 希望
A よぼう
B きぼう
C きかん
D きこく
Đáp án: B. きぼう
hi vọng
hope; wish
48. 賛成
A さんせい
B あんがい
C はんせい
D さいてい
Đáp án: A. さんせい
đồng ý
approval; agreement
49. 反対
A だんたい
B はんい
C はんたい
D あんがい
Đáp án: C. はんたい
đối lập
opposition
50. 想像
A せうぞう
B そうぞう
C とうよう
D ぞうぞう
Đáp án: B. そうぞう
tưởng tượng
imagination; supposition
51. 努力
A でりょく
B どりょぐ
C じつりょく
D どりょく
Đáp án: D. どりょく
nỗ lực
effort; exertion
52. 太陽
A さいこう
B せいこう
C たいよう
D せいよう
Đáp án: C. たいよう
mặt trời
Sun
53. 地球
A ちきゅう
B ちりょう
C きぼう
D きゅうな
Đáp án: A. ちきゅう
trái đất
Earth; the globe
54. 温度
A おんど
B けんさ
C さんか
D きんし
Đáp án: A. おんど
nhiệt độ
temperature
55. 湿度
A しゅみ
B しつ
C じつは
D しつど
Đáp án: D. しつど
độ ẩm
humidity
56. 湿気
A ぶっか
B しげん
C しつ
D しっけ
Đáp án: D. しっけ
hơi ẩm
moisture; humidity
57. 暖房
A だんぼう
B かんこう
C えんそう
D せんそう
Đáp án: A. だんぼう
điều hòa ấm
heating
58. 画面
A がまん
B がめん
C じしん
D きかん
Đáp án: B. がめん
màn hình
screen; image
59. 記事
A きかい
B きかん
C しつ
D きじ
Đáp án: D. きじ
bài báo; bài viết
article
60. 警察
A けいさつ
B けいたい
C けいえい
D けいさん
Đáp án: A. けいさつ
cảnh sát
police; police officer
61. 犯人
A げんいん
B ほんにん
C はんにん
D かくにん
Đáp án: C. はんにん
tội phạm
offender; criminal
62. 作品
A さくひん
B ざくひん
C さぐひん
D かくにん
Đáp án: A. さくひん
tác phẩm
work; piece
63. 制服
A せいふく
B せいしつ
C せいかつ
D せいこう
Đáp án: A. せいふく
đồng phục
uniform
64. 洗剤
A かんせい
B かんけい
C せんざい
D あんがい
Đáp án: C. せんざい
bột giặt
detergent; cleanser
65. 地下
A きかい
B きかん
C ちか
D じこ
Đáp án: C. ちか
ngầm
underground; below the ground
66. 道路
A とうろ
B でうろ
C どうれ
D どうろ
Đáp án: D. どうろ
đường
road; highway
67. 名刺
A さいしょ
B めいし
C きんし
D れいぎ
Đáp án: B. めいし
danh thiếp
business card
68. 免許
A せんきょ
B めんかょ
C めんきょ
D えんりょ
Đáp án: C. めんきょ
giấy phép
license; licence
69. 前半
A ぜいきん
B せんでん
C せんもん
D ぜんはん
Đáp án: D. ぜんはん
phần đầu
first half
70. 後半
A こうはん
B こうかん
C こうこく
D こうれい
Đáp án: A. こうはん
phần cuối
second half; latter half
71. 最高
A たいよう
B せいこう
C さいこう
D えいよう
Đáp án: C. さいこう
tuyệt vời, cao nhất
best; supreme
72. 最低
A さんせい
B さいしょ
C さいてい
D れいがい
Đáp án: C. さいてい
tồi tệ, thấp nhất
least; lowest
73. 最初
A さいこう
B どくしょ
C さいしょ
D さいてい
Đáp án: C. さいしょ
đầu tiên
beginning; outset
74. 最後
A へいわ
B せいり
C れいぎ
D さいご
Đáp án: D. さいご
cuối cùng
end; conclusion
75. 自動
A ちほう
B じどう
C じまん
D じみな
Đáp án: B. じどう
tự động
automatic; intransitive verb
76. 種類
A しんせい
B しゅるい
C じゅるい
D しゅだん
Đáp án: B. しゅるい
loại
variety; kind
77. 性格
A せいしつ
B せいかく
C せいかくな
D けいやく
Đáp án: B. せいかく
tính cách
character; personality
78. 性質
A せいかつ
B せいさん
C せいしつ
D けいさつ
Đáp án: C. せいしつ
tính chất
nature; disposition
79. 順番
A じゅんばん
B ずゅんばん
C じゃんばん
D ざゅんばん
Đáp án: A. じゅんばん
thứ tự
order; turn
80. 方法
A ぼうほう
B ほうほう
C じょうほう
D とうよう
Đáp án: B. ほうほう
phương pháp
method; way
81. 製品
A さくひん
B せいひん
C せいこう
D せいかつ
Đáp án: B. せいひん
sản phẩm
manufactured goods; finished goods
82. 得意な
A だくいな
B とぐいな
C とくいな
D どくいな
Đáp án: C. とくいな
mạnh, giỏi
satisfaction; pride
83. 熱心な
A ねっすんな
B ねしんな
C ねっしんな
D ねっさんな
Đáp án: C. ねっしんな
chăm chỉ
zealous; enthusiastic
84. 夢中な
A みちゅうな
B むたゅうな
C ふちゅういな
D むちゅうな
Đáp án: D. むちゅうな
chú tâm
absorbed in; immersed in
85. 退屈な
A たいくつな
B たいくづな
C ちいくつな
D せいけつな
Đáp án: A. たいくつな
chán
tedious; boring
86. 健康な
A けっこうな
B へんこう
C くんこうな
D けんこうな
Đáp án: D. けんこうな
khỏe khoắn
health; healthy
87. 正直な
A しょうじょう
B さょうじきな
C しょうしきな
D しょうじきな
Đáp án: D. しょうじきな
trung thực
honest; frank
88. 積極的な
A せっきょくてぎな
B せっかょくてきな
C せっきょくてきな
D すっきょくてきな
Đáp án: C. せっきょくてきな
tích cực
positive; assertive
89. 消極的な
A すょうきょくてきな
B しょうきょぐてきな
C じょうきょくてきな
D しょうきょくてきな
Đáp án: D. しょうきょくてきな
tiêu cực
negative; passive
90. 不満な
A へまんな
B へんな
C ふまんな
D ぶまんな
Đáp án: C. ふまんな
bất mãn
dissatisfaction; discontent
91. 不安な
A ふまんな
B ふあんな
C へんな
D へあんな
Đáp án: B. ふあんな
bất an
anxiety; uneasiness
92. 大変な
A たうへんな
B たいへんな
C たいべんな
D たあへんな
Đáp án: B. たいへんな
Vất vả
very; greatly
93. 無理な
A みりな
B らくな
C むりな
D へんな
Đáp án: C. むりな
Không thể, quá sức
unreasonable; unnatural
94. 不注意な
A ひちゅういな
B ふちゅういな
C ぶちゅういな
D ふちゃういな
Đáp án: B. ふちゅういな
không chú ý
carelessness; inattention
95. 楽な
A じみな
B とくいな
C へんな
D らくな
Đáp án: D. らくな
thoải mái
comfort; ease
96. 失礼な
A しちれいな
B しつるいな
C しつろいな
D しつれいな
Đáp án: D. しつれいな
thất lễ
discourtesy; impoliteness
97. 当然な
A とうさん
B どうぜんな
C といぜんな
D とうぜんな
Đáp án: D. とうぜんな
đương nhiên
natural; right
98. 意外な
A いこいな
B いかいな
C いがいな
D いぎいな
Đáp án: C. いがいな
không ngờ đến
unexpected; surprising
99. 結構な
A けっこうな
B けっがうな
C こっこうな
D けっけうな
Đáp án: A. けっこうな
tốt, đủ
splendid; nice
100. 地味な
A へんな
B じしん
C じみな
D じけん
Đáp án: C. じみな
giản dị
plain; simple
101. 変な
A けんさ
B はんい
C おんど
D へんな
Đáp án: D. へんな
lạ
strange; odd
102. 不思議な
A へしぎな
B ふあんな
C ふしぎな
D ふさぎな
Đáp án: C. ふしぎな
Kỳ lạ, bí ẩn
wonderful; marvelous
103. 自由な
A かのうな
B じみな
C じょうし
D じゆうな
Đáp án: D. じゆうな
tự do
freedom; liberty
104. 不自由な
A ふじゆうな
B ふしゆうな
C へじゆうな
D ふずゆうな
Đáp án: A. ふじゆうな
tàn tật, không tự do
discomfort; inconvenience
105. 世話
A きせい
B せわ
C とし
D ほご
Đáp án: B. せわ
chăm sóc
care; looking after
106. 家庭
A かてい
B はんい
C ひがい
D りかい
Đáp án: A. かてい
gia đình
home; household
107. 協力
A しょうりゃく
B きょうりょく
C かょうりょく
D きゅうりょく
Đáp án: B. きょうりょく
hiệp lực
cooperation; collaboration
108. 感謝
A かんけい
B かんせい
C かんしゃ
D かんそう
Đáp án: C. かんしゃ
cảm tạ
thanks; gratitude
109. お礼
A きかい
B おれい
C かだい
D ごかい
Đáp án: B. おれい
lời cảm ơn; quà/lễ đáp tạ
thanks; gratitude
110. 握手
A どくしょ
B あくしゅ
C あけしゅ
D あくさゅ
Đáp án: B. あくしゅ
bắt tay
handshake; reconciliation
111. 節約
A せつやく
B てつや
C せいかく
D けいやく
Đáp án: A. せつやく
tiết kiệm
economising; saving
112. 経営
A けいさつ
B さいてい
C けいたい
D けいえい
Đáp án: D. けいえい
quản lý
management; administration
113. 反省
A はんい
B だんせい
C はんたい
D はんせい
Đáp án: D. はんせい
tự kiểm điểm; suy ngẫm lại
reflection; reconsideration
114. 実行
A じどう
B かんこう
C じっこう
D しっこう
Đáp án: C. じっこう
thực hành
execution; carrying out
115. 変化
A こうか
B へんな
C へんか
D けんさ
Đáp án: C. へんか
thay đổi, biến hóa
change; variation
116. 発達
A いったい
B ひったつ
C はったつ
D はんたい
Đáp án: C. はったつ
phát triển
development; growth
117. 体力
A だいりょく
B たいしょく
C たいりょく
D ちいりょく
Đáp án: C. たいりょく
thể lực
physical strength; power
118. 出場
A しつぎょう
B すゅつじょう
C しゅつしょう
D しゅつじょう
Đáp án: D. しゅつじょう
tham dự
participation; entry
119. 活躍
A がつやく
B かづやく
C かつやく
D けいやく
Đáp án: C. かつやく
hoạt động nổi bật; đóng vai trò tích cực
active role; success
120. 競争
A きょうちょう
B ぎょうそう
C きょうそう
D くょうそう
Đáp án: C. きょうそう
cạnh tranh
competition; contest
121. 応援
A こうかん
B つうきん
C おうえん
D えうえん
Đáp án: C. おうえん
cổ vũ
aid; assistance
122. 拍手
A はくしゅ
B どくしょ
C はくじゅ
D ひくしゅ
Đáp án: A. はくしゅ
vỗ tay
clapping hands; applause
123. 情報
A じょうほう
B じょうたい
C ほうほう
D じょうし
Đáp án: A. じょうほう
thông tin
information; news
124. 交換
A こうれい
B こうかん
C こうはん
D こうかい
Đáp án: B. こうかん
trao đổi
exchange; interchange
125. 流行
A りゅうこう
B りゅうけう
C らゅうこう
D りゅえこう
Đáp án: A. りゅうこう
trào lưu
fashion; trend
126. 宣伝
A せんでん
B かんしん
C きんえん
D せんもん
Đáp án: A. せんでん
tuyên truyền
publicity; advertisement
127. 広告
A こうかん
B こうこく
C こうはい
D こうはん
Đáp án: B. こうこく
quảng cáo
advertisement; advertising
128. 注目
A ちゅうもく
B ちょうもく
C ちゃうもく
D ぢゅうもく
Đáp án: A. ちゅうもく
chú ý; quan tâm
attention; notice
129. 通訳
A かつやく
B けいやく
C ほんやく
D つうやく
Đáp án: D. つうやく
thông dịch
interpreting; interpreter
130. 翻訳
A ほんにん
B つうやく
C ほんやく
D せつやく
Đáp án: C. ほんやく
biên dịch; phiên dịch
translation; interpretation
131. 伝言
A せんでん
B ぜんはん
C きんえん
D でんごん
Đáp án: D. でんごん
lời nhắn; tin nhắn
message
132. 報告
A ほうこく
B きこく
C ごうかく
D ほうほう
Đáp án: A. ほうこく
báo cáo
report; information
133. 録画
A らくな
B ろくが
C とくに
D ろぐが
Đáp án: B. ろくが
ghi lại
recording
134. 混雑
A こんざつ
B けんざつ
C せんざい
D めんせつ
Đáp án: A. こんざつ
đông đúc; tắc nghẽn
crowding; congestion
135. 渋滞
A じゅうたい
B じゃうたい
C しゅうたい
D ざゅうたい
Đáp án: A. じゅうたい
tắc đường
congestion; traffic jam
136. 衝突
A しょうどつ
B しょうとつ
C じょうとつ
D しょうとづ
Đáp án: B. しょうとつ
xung đột
collision; crash
137. 被害
A ひがい
B かてい
C きせい
D きかい
Đáp án: A. ひがい
thiệt hại
damage; injury
138. 事故
A じけん
B きじ
C ほご
D じこ
Đáp án: D. じこ
tai nạn
accident; incident
139. 事件
A きほん
B きかん
C じけん
D けんさ
Đáp án: C. じけん
sự kiện, vụ việc
event; affair
140. 故障
A ごしょう
B けしょう
C こしょう
D いっしょう
Đáp án: C. こしょう
hỏng
fault; trouble
141. 修理
A じゅうり
B しゅるい
C しゅうり
D しょうひ
Đáp án: C. しゅうり
sửa chữa
repair; mending
142. 停電
A ていでん
B せいひん
C せいじん
D へいきん
Đáp án: A. ていでん
mất điện
power outage; power failure
143. 調子
A ちゅうしん
B ちほう
C ちょうさ
D ちょうし
Đáp án: D. ちょうし
tình trạng; phong độ; nhịp điệu
condition; tone
144. 緊張
A せいちょう
B とくちょう
C きんちょう
D しんちょう
Đáp án: C. きんちょう
lo lắng
tension; strain
145. 自身
A じしん
B がめん
C きかん
D しげん
Đáp án: A. じしん
bản thân
self; oneself
146. 自慢
A じしん
B がまん
C じまん
D じけん
Đáp án: C. じまん
khoe khoang; niềm tự hào
boast; pride
147. 感心
A かんけい
B かんせい
C かんこう
D かんしん
Đáp án: D. かんしん
Ngưỡng mộ
admiration; being impressed
148. 感動
A かんどう
B えんそう
C せんそう
D かんしん
Đáp án: A. かんどう
cảm động
being deeply moved emotionally; excitement
149. 興奮
A こうふん
B こうかん
C こうはん
D おうえん
Đáp án: A. こうふん
hưng phấn
excitement; stimulation
150. 感想
A かんそう
B せんそう
C かんしゃ
D かんどう
Đáp án: A. かんそう
cảm tưởng
impressions; thoughts
151. 予想
A よそう
B ふつう
C えんそう
D ちほう
Đáp án: A. よそう
dự đoán
expectation; anticipation
152. 専門
A げんいん
B せんもん
C きんえん
D せんでん
Đáp án: B. せんもん
chuyên môn
speciality; specialty
153. 研究
A けんかゅう
B かんきょう
C けんくゅう
D けんきゅう
Đáp án: D. けんきゅう
nghiên cứu
research; study
154. 調査
A ちょうせん
B ちりょう
C ちょうさ
D ちょきん
Đáp án: C. ちょうさ
điều tra
investigation; examination
155. 原因
A げんいん
B でんごん
C きんえん
D げんだい
Đáp án: A. げんいん
nguyên nhân
cause; origin
156. 結果
A ぶっか
B けっか
C けっして
D さんか
Đáp án: B. けっか
kết quả
result; consequence
157. 解決
A かいけつ
B かいけづ
C せいしつ
D せいけつな
Đáp án: A. かいけつ
giải quyết
settlement; solution
158. 確認
A かくにん
B とくに
C かぐにん
D かんしん
Đáp án: A. かくにん
xác nhận
confirmation; verification
159. 利用
A きぼう
B じどう
C よそう
D りよう
Đáp án: D. りよう
sử dụng
use; utilization
160. 理解
A しかく
B きかい
C きかん
D りかい
Đáp án: D. りかい
lý giải
understanding; comprehension
161. 発見
A じけん
B はったつ
C ひっけん
D はっけん
Đáp án: D. はっけん
phát hiện; khám phá
discovery
162. 発明
A ばつめい
B はつめい
C はちめい
D はんたい
Đáp án: B. はつめい
phát minh
invention; intelligent
163. 関係
A かいけつ
B かんどう
C かんせい
D かんけい
Đáp án: D. かんけい
quan hệ
relation; relationship
164. 団体
A はんたい
B あんがい
C だんたい
D だんせい
Đáp án: C. だんたい
đoàn thể
group; party
165. 選挙
A せんざい
B めんきょ
C せんきょ
D せんもん
Đáp án: C. せんきょ
bầu cử
election
166. 税金
A けいさん
B ぜいきん
C へいきん
D つうきん
Đáp án: B. ぜいきん
thuế
tax; duty
167. 責任
A せきにん
B せいさん
C はんにん
D せんもん
Đáp án: A. せきにん
trách nhiệm
duty; responsibility
168. 書類
A しょうひ
B じょせい
C しょるい
D じょるい
Đáp án: C. しょるい
tài liệu
document; papers
169. 題名
A だいめい
B だんせい
C けいえい
D さいてい
Đáp án: A. だいめい
tiêu đề
title; caption
170. 条件
A じょうたい
B じょうけん
C じょうほう
D ちょうせん
Đáp án: B. じょうけん
điều kiện
condition; term
171. 期間
A きこく
B きせい
C きたく
D きかん
Đáp án: D. きかん
thời gian, thời kỳ
period; term
172. 中心
A ちゅうしん
B ちょうし
C ちゅうもん
D ちょうせん
Đáp án: A. ちゅうしん
trung tâm
center; centre |
173. 範囲
A きかい
B かてい
C はんい
D きせい
Đáp án: C. はんい
phạm vi
extent; scope
174. 内容
A りよう
B ないよう
C せいこう
D さいこう
Đáp án: B. ないよう
nội dung
contents; content
175. 特徴
A とくちょう
B どくちょう
C とくぢょう
D てくちょう
Đáp án: A. とくちょう
đặc trưng
feature; trait
176. 普通
A きぼう
B ふつう
C べつに
D ふそく
Đáp án: B. ふつう
bình thường
normal; ordinary
177. 国籍
A けっせき
B こくせき
C こくぜき
D がくれき
Đáp án: B. こくせき
quốc tịch
nationality; citizenship
178. 東洋
A えいよう
B とうよう
C たいよう
D せいよう
Đáp án: B. とうよう
phương đông
the East; the Orient
179. 西洋
A せいさん
B たいよう
C せいよう
D えいよう
Đáp án: C. せいよう
phương tây
the West; the Occident
180. 国際
A こぐさい
B ごくさい
C こくざい
D こくさい
Đáp án: D. こくさい
quốc tế
international; diplomatic intercourse
181. 自然
A がまん
B しぜん
C しっけ
D がめん
Đáp án: B. しぜん
tự nhiên
nature; natural
182. 宗教
A しゅうきょう
B しゅうしょく
C きゅうりょう
D しゅうぎょう
Đáp án: A. しゅうきょう
tôn giáo
religion; religious affiliation
183. 清潔な
A せいけつな
B せいしつ
C せいかくな
D せいけづな
Đáp án: A. せいけつな
sạch
clean; hygienic
184. 新鮮な
A しんそんな
B しんせんな
C しんせい
D さんせんな
Đáp án: B. しんせんな
tươi
fresh
185. 正確な
A ぜいかくな
B せいがくな
C せいかくな
D せいかく
Đáp án: C. せいかくな
chính xác
accurate; correct
186. 重要な
A じゃうような
B ざゅうような
C じゅえような
D じゅうような
Đáp án: D. じゅうような
quan trọng
important; essential
187. 必要な
A ひてような
B はつような
C ひづような
D ひつような
Đáp án: D. ひつような
cần thiết
necessary; needed
188. 適当な
A てきとうな
B てかとうな
C ときとうな
D できとうな
Đáp án: A. てきとうな
phù hợp
suitable; proper
189. 特別な
A どくべつな
B とくべつな
C だくべつな
D とくいな
Đáp án: B. とくべつな
đặc biệt
special; particular
190. 完全な
A がんぜんな
B かんぜんな
C とうぜんな
D しんせんな
Đáp án: B. かんぜんな
hoàn toàn; hoàn chỉnh
complete; perfect
191. 可能な
A じゆうな
B ふかのうな
C きゅうな
D かのうな
Đáp án: D. かのうな
khả thi
possible; potential
192. 不可能な
A ふかのうな
B へかのうな
C かのうな
D ぶかのうな
Đáp án: A. ふかのうな
bất khả thi
impossible
193. 基本的な
A かほんてきな
B きばんてきな
C きぼんてきな
D きほんてきな
Đáp án: D. きほんてきな
cơ bản
fundamental; basic
194. 国際的な
A ごくさいてきな
B こくさいてきな
C がくさいてきな
D こくざいてきな
Đáp án: B. こくさいてきな
mang tính quốc tế
international
195. 非常に
A ひしょうに
B ひじょうに
C ひずょうに
D びじょうに
Đáp án: B. ひじょうに
rất
very; extremely
196. 大変に
A たいほんに
B たいへんに
C だいへんに
D ちいへんに
Đáp án: B. たいへんに
rất; vô cùng
very; terribly
197. 大体
A だいめい
B けいえい
C だんせい
D だいたい
Đáp án: D. だいたい
phần lớn, trong khoảng
generally; on the whole
198. 同時に
A どうしに
B どうじに
C どうざに
D どいじに
Đáp án: B. どうじに
cùng lúc
at the same time; at once
199. 突然
A とうぜんな
B だつぜん
C とつぜん
D とつせん
Đáp án: C. とつぜん
đột nhiên
abrupt; sudden
200. 案外
A しんせい
B げんだい
C さんせい
D あんがい
Đáp án: D. あんがい
không ngờ đến
unexpectedly; surprisingly
201. 実は
A じどう
B じしん
C じみな
D じつは
Đáp án: D. じつは
thực tế là
as a matter of fact; by the way
202. 読書
A どくしょ
B さいしょ
C でくしょ
D どくじょ
Đáp án: A. どくしょ
đọc sách
reading
203. 演奏
A えいよう
B えんそう
C へんこう
D かんどう
Đáp án: B. えんそう
biểu diễn
musical performance
204. 芸術
A げあじゅつ
B げいじゅつ
C ごいじゅつ
D たいじゅう
Đáp án: B. げいじゅつ
nghệ thuật
art; the arts
205. 検査
A さんか
B けんさ
C おんど
D へんか
Đáp án: B. けんさ
kiểm tra
inspection; examination
206. 血液
A けつえき
B けつえぎ
C けちえき
D くつえき
Đáp án: A. けつえき
máu
blood
207. 治療
A こきょう
B ちりょう
C ちきゅう
D どりょく
Đáp án: B. ちりょう
trị liệu
treatment; care
208. 症状
A しゅうきょう
B しょうじきな
C しゅつじょう
D しょうじょう
Đáp án: D. しょうじょう
triệu chứng
symptoms; condition
209. 予防
A よぼう
B よぽう
C よそう
D じどう
Đáp án: A. よぼう
dự phòng
prevention; protection
210. 栄養
A とうよう
B さいこう
C たいよう
D えいよう
Đáp án: D. えいよう
dinh dưỡng
nutrition; nourishment
211. 手術
A すゅじゅつ
B さゅじゅつ
C しゅじゅつ
D しゃじゅつ
Đáp án: C. しゅじゅつ
phẫu thuật
surgery; operation
212. 一生
A いっしゅう
B いんしょう
C いっすょう
D いっしょう
Đáp án: D. いっしょう
suốt đời
whole life; a lifetime
213. 誤解
A ごかい
B かてい
C かだい
D きかい
Đáp án: A. ごかい
hiểu nhầm
misunderstanding
214. 後悔
A こうふん
B こうかん
C こうかい
D こくさい
Đáp án: C. こうかい
hối hận
regret; repentance
215. 態度
A せいり
B たいど
C へいわ
D おんど
Đáp án: B. たいど
thái độ
attitude; manner
216. 礼儀
A たいど
B れいぎ
C へいわ
D めいし
Đáp án: B. れいぎ
lễ nghĩa
manners; courtesy
217. 文句
A きたく
B きこく
C もんく
D けんさ
Đáp án: C. もんく
phàn nàn
complaint; grumbling
218. 表情
A はょうじょう
B ひょいじょう
C びょうじょう
D ひょうじょう
Đáp án: D. ひょうじょう
biểu lộ, biểu thị
facial expression; countenance
219. 表面
A ちょうせん
B じょうだん
C ひょうめん
D はょうめん
Đáp án: C. ひょうめん
bề mặt
surface; face
220. 禁煙
A ぜんはん
B せんでん
C かんしん
D きんえん
Đáp án: D. きんえん
cấm hút thuốc
abstaining from smoking; quitting smoking
221. 禁止
A きかん
B きぼう
C きほん
D きんし
Đáp án: D. きんし
cấm
prohibition; inhibition
222. 完成
A かんけい
B かんせい
C かんしゃ
D はんせい
Đáp án: B. かんせい
hoàn thành
completion; perfection
223. 課題
A かてい
B はんい
C りかい
D かだい
Đáp án: D. かだい
bài tập; nhiệm vụ; vấn đề cần giải quyết
task; assignment
224. 例外
A れいがい
B たいがく
C あんがい
D けいえい
Đáp án: A. れいがい
ngoại lệ
exception
225. 基本
A きかん
B がまん
C きせい
D きほん
Đáp án: D. きほん
cơ bản
basics; fundamentals
226. 記録
A きろく
B きかい
C きぼう
D きこく
Đáp án: A. きろく
ghi chép; bản ghi; kỷ lục
record; note
227. 状態
A じょうけん
B じょうほう
C しょうめい
D じょうたい
Đáp án: D. じょうたい
trạng thái
state; condition
228. 機会
A りかい
B きかん
C おれい
D きかい
Đáp án: D. きかい
cơ hội
chance; opportunity
229. 距離
A きょり
B きろく
C きせい
D きほん
Đáp án: A. きょり
khoảng cách
distance; range
230. 提案
A ぜいきん
B ていあん
C せいじん
D せいさん
Đáp án: B. ていあん
đề xuất
proposal; proposition
231. 知識
A ちょきん
B ちほう
C ちしき
D せいき
Đáp án: C. ちしき
kiến thức
knowledge; information
232. 実力
A じつりょく
B ずつりょく
C たいりょく
D ざつりょく
Đáp án: A. じつりょく
thực lực
ability; true strength
233. 手段
A しゅうり
B しげん
C しゅだん
D しゅっしん
Đáp án: C. しゅだん
cách thức
means; way
234. 代表
A だいひょう
B だうひょう
C といひょう
D だあひょう
Đáp án: A. だいひょう
đại biểu
representation; representative
235. 影響
A かんきょう
B えいぎょう
C こきょう
D えいきょう
Đáp án: D. えいきょう
ảnh hưởng
influence; effect
236. 効果
A こうかい
B こうか
C ぶんか
D けっか
Đáp án: B. こうか
hiệu quả
effect; effectiveness
237. 印象
A いっしょう
B しんちょう
C かんきょう
D いんしょう
Đáp án: D. いんしょう
ấn tượng
impression
238. 共通
A きょうづう
B きょうそう
C ぎょうつう
D きょうつう
Đáp án: D. きょうつう
chung
common; shared
239. 強調
A きんちょう
B きょうちょう
C ぎょうちょう
D ひょうじょう
Đáp án: B. きょうちょう
nhấn mạnh
emphasis; stress
240. 省略
A しょいりゃく
B さょうりゃく
C しょうりゃく
D すょうりゃく
Đáp án: C. しょうりゃく
lược bớt
omission; leaving out
241. 挑戦
A ちゅうしん
B ちょうせん
C ちょうさ
D ちょくせつ
Đáp án: B. ちょうせん
thử thách
challenge; defiance
242. 資格
A しかく
B きたく
C きかい
D きろく
Đáp án: A. しかく
bằng cấp, tư cách
qualifications; requirements
243. 申請
A はんせい
B げんだい
C しんせい
D かんせい
Đáp án: C. しんせい
đăng ký, ứng tuyển
application; request
244. 本人
A かんしん
B せきにん
C ほんにん
D かくにん
Đáp án: C. ほんにん
chính người đó; đương sự
person in question
245. 契約
A けいたい
B かつやく
C けいやく
D せいふく
Đáp án: C. けいやく
hợp đồng
contract; compact
246. 証明
A じょうめい
B しょうとつ
C しょうばい
D しょうめい
Đáp án: D. しょうめい
chứng minh, bằng chứng
proof; testimony
247. 変更
A さいこう
B じっこう
C へんこう
D かんそう
Đáp án: C. へんこう
thay đổi
change; modification
248. 保存
A しぜん
B きかん
C ほぞん
D がめん
Đáp án: C. ほぞん
bảo tồn
preservation; conservation
249. 保護
A ほご
B じこ
C きほん
D ちか
Đáp án: A. ほご
bảo vệ
protection; safeguard
250. 環境
A けんきゅう
B かんきょう
C いんしょう
D ざんぎょう
Đáp án: B. かんきょう
môi trường
environment; surroundings
251. 資源
A きほん
B しかく
C しぜん
D しげん
Đáp án: D. しげん
tài nguyên
resources
252. 不足
A しかく
B ちこく
C もんく
D ふそく
Đáp án: D. ふそく
thiếu
insufficiency; deficiency
253. 平均
A せいじん
B けいさん
C へいきん
D ぜいきん
Đáp án: C. へいきん
trung bình
average; mean
254. 商売
A しょうとつ
B じょうたい
C しょうひ
D しょうばい
Đáp án: D. しょうばい
kinh doanh, buôn bán
trade; business
255. 商品
A しょうひ
B しょうとつ
C しょうひん
D しょうばい
Đáp án: C. しょうひん
sản phẩm
commodity; article of commerce
256. 生産
A せいかつ
B せいかく
C せいさん
D けいさつ
Đáp án: C. せいさん
sản xuất
production; manufacture
257. 消費
A しょうひん
B ちょうし
C しょるい
D しょうひ
Đáp án: D. しょうひ
tiêu dùng, tiêu thụ
consumption; expenditure
258. 物価
A さんか
B ぶっか
C ぶんか
D へんか
Đáp án: B. ぶっか
giá cả, vật giá
prices of commodities; prices
259. 倒産
A とうよう
B とうさん
C こうかん
D こうはん
Đáp án: B. とうさん
phá sản
bankruptcy; insolvency
260. 携帯
A だいめい
B けいやく
C いったい
D けいたい
Đáp án: D. けいたい
mang theo; điện thoại di động
carry; mobile phone
261. 現代
A あんがい
B げんだい
C せんざい
D だんせい
Đáp án: B. げんだい
thời hiện đại; hiện đại
modern times
262. 世紀
A めいし
B せいき
C れいぎ
D さいご
Đáp án: B. せいき
thế kỷ
century; era
263. 文化
A けっか
B けんさ
C ぶんか
D へんか
Đáp án: C. ぶんか
văn hóa
culture; civilization
264. 都市
A きんし
B ちか
C じこ
D とし
Đáp án: D. とし
thành phố
town; city
265. 地方
A きほん
B ちほう
C よそう
D じどう
Đáp án: B. ちほう
địa phương
district; region
266. 戦争
A かんどう
B えんそう
C かんこう
D せんそう
Đáp án: D. せんそう
chiến tranh
war; fighting
267. 平和
A へいわ
B せいり
C へんな
D めいし
Đáp án: A. へいわ
hòa bình
peace; harmony
268. 熱中する
A ねっつゅうする
B ねったゅうする
C ねっちゅうする
D ねっちゃうする
Đáp án: C. ねっちゅうする
say mê; mải mê
be absorbed; enthusiasm
269. 別々に
A べちべつに
B ぶつべつに
C べつべつに
D べつぺつに
Đáp án: C. べつべつに
riêng biệt
separately; apart
270. 直接
A たょくせつ
B ちょくせづ
C ちょうせん
D ちょくせつ
Đáp án: D. ちょくせつ
trực tiếp
direct; immediate
271. 本当に
A ほんどうに
B ほんとうに
C ぼんとうに
D ほんとえに
Đáp án: B. ほんとうに
thật lòng, kỳ thực
really; truly
272. 絶対に
A ぜっだいに
B いったい
C ぜったいに
D せったいに
Đáp án: C. ぜったいに
chắc chắn rồi
absolutely; definitely
273. 特に
A とくに
B とぐに
C べつに
D らくな
Đáp án: A. とくに
đặc biệt là
particularly; especially
274. 一体
A だんたい
B ぜったいに
C いったい
D けいたい
Đáp án: C. いったい
Rốt cuộc là
what on earth
275. 別に
A ふつう
B べつに
C とくに
D しつ
Đáp án: B. べつに
không đặc biệt; không hẳn
not particularly