2000 hán tự cơ bản page 4

Tổng hợp 2000 hán tự cơ bản được sắp xếp theo những điểm giống nhau, giúp quá trình học Kanji tốt hơn!

Tải pdf 2000 hán tự giống nhau TẠI ĐÂY↓

←Back page  ♦  Next page→

1. Page 4
音
ÂM・âm thanh
暗
ÁM・tối
意
Ý・ý chí
憶
ỨC・kí ức
億
ỨC・100 triệu
~
~
化
HÓA・biến hóa
花
HOA・bông hoa
貨
HÓA・hàng hóa
靴
NGOA・giày dép
革
CÁCH・cải cách
~
~
貝
BỐI・vỏ sò
敗
BẠI・thất bại
負
PHỤ・thua
耳
NHĨ・tai
餌
NHỊ・mồi câu
~
~
人
NHÂN・người
丈
TRƯỢNG・trượng phu
大
ĐẠI・lớn
天
THIÊN・trời
夫
PHU・chồng
~
~
矢
THỈ・mũi tên
医
Y・y học
失
THẤT・thất bại
秩
TRẬT・trật tự
鉄
THIẾT・sắt
~
~
太
THÁI・béo
駄
ĐÀ・thồ hàng
犬
KHUYỂN・chó
伏
PHỤC・phục kích
献
HIẾN・hiến dâng
~
~
目
MỤC・mắt
見
KIẾN・nhìn
覚
GIÁC・nhớ
視
THỊ・thị lực
観
QUAN・quan sát
~
~
糸
MỊCH・sợi tơ
系
HỆ・hệ thống
係
HỆ・quan hệ
孫
TÔN・cháu
遜
TỐN・khiêm tốn
~
~
心
TÂM・trái tim
必
TẤT・tất yếu
女
NỮ・con gái
子
TỬ・con
好
HẢO・thích
~
~
黄
HOÀNG・màu vàng
横
HOÀNH・trục hoành
録
LỤC・kỉ lục
緑
LỤC・xanh lá cây
縁
DUYÊN・duyên nợ
~
~
別
BIỆT・phân biệt
飛
PHI・bay
対
ĐỐI・phản đối
畑
ĐIỀN・ruộng
~
~
~
~
車
XA・xe
庫
KHỐ・cái kho
連
LIÊN・liên lạc
運
VẬN・vậnchuyển
~
~
~
~
足
TÚC・chân
促
XÚC・xúc tiến
走
TẨU・chạy
徒
ĐỒ・sinh đồ
~
~
~
~
力
LỰC・thể lực
労
LAO・lao động
励
LỆ・khích lệ
筋
CÂN・bắp thịt
~
~
~
~
止
CHỈ・dừng lại
企
XÍ・xí nghiệp
正
CHÍNH・chính xác
政
CHÍNH・chính trị
~
~
~
~

 

Leave a Reply