第15課 – オンサイト終了のあいさつ (Chào kết thúc onsite)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第14課 – UATサポートタスクの確認 (Xác nhận task support UAT)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第13課 – 製品とリリースノート (Release note và giao nộp sản phẩm)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第12課 – 課題解決の相談 (Thảo luận giải quyết Issue)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第11課 – 製品デモ (Demo sản phẩm)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第10課 – 定例会議:Q&Aの確認 (Meeting định kỳ: Confirm QA)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第9課 – 課題の報告 (Báo cáo issue)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第8課 – 進捗の報告 (Báo cáo tiến độ)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy

第7課 – 要件の説明 (Giải thích yêu cầu)

Việc học tiếng Nhật và Công nghệ thông tin đều là những thách thức. Tuy